|
Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi
|
Lần
|
3638600.00
|
3638600.00
|
|
|
Cắt polyp mũi
|
Lần
|
705900.00
|
705900.00
|
|
|
Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm (Chưa bao gồm thuốc khí dung.)
|
Lần
|
27500.00
|
27500.00
|
|
|
Phẫu thuật bóc kén màng phổi
|
Lần
|
3595500.00
|
3595500.00
|
|
|
Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi
|
Lần
|
3595500.00
|
3595500.00
|
|
|
Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính) (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8490300.00
|
8490300.00
|
|
|
Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8490300.00
|
8490300.00
|
|
|
Cắt dạ dày do ung thư (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
8208300.00
|
8208300.00
|
|
|
Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5495300.00
|
5495300.00
|
|
|
Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
8208300.00
|
8208300.00
|
|