|
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
|
|
321000.00
|
321000.00
|
|
|
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động
|
COI
|
130500.00
|
130500.00
|
180000.00
|
|
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động
|
IU/mL
|
130500.00
|
130500.00
|
170000.00
|
|
Vi nấm soi tươi
|
|
45500.00
|
45500.00
|
64000.00
|
|
EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động
|
|
208800.00
|
208800.00
|
|
|
EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động
|
|
201800.00
|
201800.00
|
|
|
Measles virus Ab miễn dịch tự động (Measles virus IgG miễn dịch bán tự động/ tự động)
|
|
270800.00
|
270800.00
|
|
|
Measles virus Ab miễn dịch tự động (Measles virus IgM miễn dịch bán tự động/ tự động)
|
INDEX
|
270800.00
|
270800.00
|
391000.00
|
|
Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động (Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động)
|
|
273000.00
|
273000.00
|
376000.00
|
|
Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động (Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động)
|
INDEX
|
182700.00
|
182700.00
|
211000.00
|