|
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu
|
Lần
|
4436400.00
|
4436400.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu
|
Lần
|
4436400.00
|
4436400.00
|
|
|
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu
|
Lần
|
4436400.00
|
4436400.00
|
|
|
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
|
Lần
|
4630500.00
|
4630500.00
|
|
|
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân (Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.)
|
Lần
|
5074300.00
|
5074300.00
|
|
|
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo (Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.)
|
Lần
|
5074300.00
|
5074300.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
|
|
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
Lần
|
1043500.00
|
1043500.00
|
|