|
Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ
|
Lần
|
3331900.00
|
3331900.00
|
|
|
Cắt u dây thần kinh số VIII
|
Lần
|
6572800.00
|
6572800.00
|
|
|
Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ
|
Lần
|
3638600.00
|
3638600.00
|
|
|
Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má
|
Lần
|
3638600.00
|
3638600.00
|
|
|
Vét hạch cổ bảo tồn (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4287100.00
|
4287100.00
|
|
|
Cắt u cơ vùng hàm mặt
|
Lần
|
2928100.00
|
2928100.00
|
|
|
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm (Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm)
|
Lần
|
3397900.00
|
3397900.00
|
|
|
Cắt u tuyến nước bọt mang tai (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
8570200.00
|
8570200.00
|
|