|
Pneumocystis jirovecii nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Trichomonas vaginalis soi tươi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Trichomonas vaginalis nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Vi nấm soi tươi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Vi nấm test nhanh [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
261000.00
|
261000.00
|
|
|
Vi nấm nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
261000.00
|
261000.00
|
|