|
Nối gân duỗi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2604700.00
|
2604700.00
|
|
|
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2604700.00
|
2604700.00
|
|
|
Gỡ dính thần kinh [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2604700.00
|
2604700.00
|
|
|
Khâu nối dây thần kinh ngoại biên [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2707000.00
|
2707000.00
|
|
|
Khâu nối thần kinh [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2707000.00
|
2707000.00
|
|
|
Gỡ dính thần kinh [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2707000.00
|
2707000.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2707000.00
|
2707000.00
|
|
|
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2707000.00
|
2707000.00
|
|
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2910400.00
|
2910400.00
|
|
|
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1570700.00
|
1570700.00
|
|