|
Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR
|
Bộ
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Nam Khoa Biotek
|
Việt Nam
|
550000.00
|
|
BD BACTEC™ Peds Plus™/F Culture Vials
|
Chai
|
Bệnh viện
|
Becton Dickinson Caribe Ltd
|
Mỹ
|
120000.00
|
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật (LABSURE Chromogenic UTI Agar)
|
Đĩa
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Semind
|
Việt Nam
|
15480.00
|
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật (LABSURE Mueller Hinton Agar)
|
Đĩa
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Semind
|
Việt Nam
|
9000.00
|
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật (LABSURE MacConkey Agar)
|
Đĩa
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Semind
|
Việt Nam
|
6480.00
|
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật (MELAB SS Agar)
|
Đĩa
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Semind
|
Việt Nam
|
14000.00
|
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật (LABSURE Chocolate Sheep Blood Agar + MultiVitox)
|
Đĩa
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Semind
|
Việt Nam
|
10000.00
|
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật (LABSURE Columbia Agar + 5% Sheep Blood)
|
Đĩa
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Semind
|
Việt Nam
|
8500.00
|
|
Que cấy chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323
|
Que
|
Bệnh viện
|
Remel Inc
|
Mỹ
|
816000.00
|
|
Que cấy chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666
|
Que
|
Bệnh viện
|
Remel Inc
|
Mỹ
|
1192000.00
|