|
DemeCRYL 1
|
Sợi
|
Bệnh viện
|
DemeTECH
|
Bỉ
|
75000.00
|
|
Cannulae động mạch chủ thẳng DLP straight các cỡ 10-20Fr, co nối 1/4 dài 17.8cm
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Medtronic
|
Mỹ
|
509418.00
|
|
Accessories Delivery System
|
Bộ
|
Bệnh viện
|
Vascular Innovations/ Thái Lan
|
Vascular Innovations/ Thái Lan
|
5850000.00
|
|
Accessories Delivery System
|
Bộ
|
Bệnh viện
|
Vascular Innovations - Thái Lan
|
Vascular Innovations - Thái Lan
|
5850000.00
|
|
Accessories pack
|
Bộ
|
Bệnh viện
|
TERUMO-CSS/ Singapore
|
TERUMO-CSS/ Singapore
|
1365000.00
|
|
Accuforce
|
Cái
|
Bệnh viện
|
TERUMO/ Nhật
|
TERUMO/ Nhật
|
8379000.00
|
|
Agyle Stomach tube
|
Sợi
|
Bệnh viện
|
Covidien Kendall - Thailand
|
Covidien Kendall - Thailand
|
19975.00
|
|
AIR WAY size 0, 1, 2, 3, 4 (60, 70, 80, 90mm)
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Winice (Healthcare brand)/Trung Quốc
|
Winice (Healthcare brand)/Trung Quốc
|
4200.00
|
|
Argle Feeding tube 5
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Conviden
|
Thái Lan
|
12443.00
|
|
Argle Feeding tube 6
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Conviden
|
Thái Lan
|
12443.00
|