|
T70.2
|
Tác động khác và/hoặc không xác định của độ cao
|
Other and unspecified effects of high altitude
|
|
T70.3
|
Bệnh giảm áp [bệnh thợ lặn]
|
Caisson disease [decompression sickness]
|
|
T70.4
|
Tác động của chất lỏng áp suất cao
|
Effects of high-pressure fluids
|
|
T70.8
|
Tác động khác của áp suất không khí và/hoặc áp suất nước
|
Other effects of air pressure and water pressure
|
|
T70.9
|
Tác động áp lực khí và/hoặc áp lực nước, không xác định
|
Effect of air pressure and water pressure, unspecified
|
|
T71
|
Ngạt thở do chấn thương
|
Asphyxiation
|
|
T73
|
Tác động của thiếu hụt khác
|
Effects of other deprivation
|
|
T73.0
|
Tác động của đói
|
Effects of hunger
|
|
T73.1
|
Tác động của khát
|
Effects of thirst
|
|
T73.2
|
Kiệt sức do tiếp xúc với điều kiện thời tiết ngoài trời khắc nghiệt hoặc kéo dài
|
Exhaustion due to exposure
|