|
Z58.1
|
Phơi nhiễm ô nhiễm không khí
|
Exposure to air pollution
|
|
Z58.2
|
Phơi nhiễm với nước ô nhiễm
|
Exposure to water pollution
|
|
Z58.3
|
Phơi nhiễm với đất ô nhiễm
|
Exposure to soil pollution
|
|
Z58.4
|
Phơi nhiễm với nguồn phóng xạ [bức xạ] [tia phóng xạ]
|
Exposure to radiation
|
|
Z58.5
|
Phơi nhiễm với loại ô nhiễm khác
|
Exposure to other pollution
|
|
Z58.6
|
Cung cấp nước uống không đầy đủ
|
Inadequate drinking-water supply
|
|
Z58.7
|
Phơi nhiễm với khói thuốc lá
|
Exposure to tobacco smoke
|
|
Z58.8
|
Vấn đề khác liên quan đến môi trường sống
|
Other problems related to physical environment
|
|
Z58.9
|
Vấn đề liên quan đến môi trường sống, không xác định
|
Problem related to physical environment, unspecified
|
|
Z59
|
Những vấn đề liên quan đến nhà ở và/hoặc hoàn cảnh kinh tế
|
Problems related to housing and economic circumstances
|