|
Z88.7
|
Tiền sử cá nhân dị ứng với huyết thanh và/hoặc vắc xin
|
Personal history of allergy to serum and vaccine
|
|
Z88.8
|
Tiền sử cá nhân dị ứng với dược chất, thuốc điều trị và/hoặc sinh phẩm khác
|
Personal history of allergy to other drugs, medicaments and biological substances
|
|
Z88.9
|
Tiền sử cá nhân dị ứng với dược chất, thuốc điều trị và/hoặc sinh phẩm không xác định
|
Personal history of allergy to unspecified drugs, medicaments and biological substances
|
|
Z89
|
Mất chi mắc phải
|
Acquired absence of limb
|
|
Z89.0
|
Mất nhiều ngón tay mắc phải [bao gồm ngón cái], một bên
|
Acquired absence of finger(s) [including thumb], unilateral
|
|
Z89.1
|
Mất bàn tay và/hoặc cổ tay mắc phải
|
Acquired absence of hand and wrist
|
|
Z89.2
|
Mất chi trên từ trên cổ tay mắc phải
|
Acquired absence of upper limb above wrist
|
|
Z89.3
|
Mất cả hai chi trên mắc phải [bất kỳ tầm nào]
|
Acquired absence of both upper limbs [any level]
|
|
Z89.4
|
Mất bàn chân và/hoặc mắt cá chân mắc phải
|
Acquired absence of foot and ankle
|
|
Z89.5
|
Mất cẳng chân từ khớp gối hoặc dưới mắc phải
|
Acquired absence of leg at or below knee
|