|
B00.8
|
Dạng khác của nhiễm virus Herpes
|
Other forms of herpesviral infection
|
|
B00.9
|
Nhiễm Virus Herpes, không đặc hiệu
|
Herpesviral infection, unspecified
|
|
B01
|
Thủy đậu
|
Varicelia [chickenpox]
|
|
B01.0†
|
Viêm màng não do thủy đậu (G02.0*)
|
Varicelia meningitis
|
|
B01.1†
|
Viêm não do thủy đậu (G05.1*)
|
Varicelia encephalitis
|
|
B01.2†
|
Viêm phổi do thủy đậu (J17.1*)
|
Varicelia pneumonia
|
|
B01.8
|
Thủy đậu với biến chứng khác
|
Varicelia with other complications
|
|
B01.9
|
Thủy đậu không biến chứng
|
Varicelia without complication
|
|
B02
|
Bệnh do herpes zoster
|
Zoster [herpes zoster]
|
|
B02.0†
|
Viêm não do Zoster (G05.1*)
|
Zoster encephalitis
|