|
Cắt u nang buồng trứng
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5742619.00
|
|
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5742619.00
|
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5736580.00
|
|
Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung
|
Lần
|
4110800.00
|
4110800.00
|
6747000.00
|
|
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo)
|
Lần
|
5982300.00
|
5982300.00
|
8500000.00
|
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
Lần
|
4308300.00
|
4308300.00
|
7901539.00
|
|
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên
|
Lần
|
6849100.00
|
6849100.00
|
|
|
Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư cổ tử cung
|
Lần
|
6895100.00
|
6895100.00
|
|
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Lần
|
6815100.00
|
6815100.00
|
|
|
Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng
|
Lần
|
6836200.00
|
6836200.00
|
|