|
Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)
|
Lần
|
575300.00
|
575300.00
|
|
|
Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang
|
Lần
|
953800.00
|
953800.00
|
|
|
Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục
|
Lần
|
953800.00
|
953800.00
|
|
|
Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất
|
Lần
|
575300.00
|
575300.00
|
|
|
Nội soi bàng quang (Nội soi bàng quang không sinh thiết)
|
Lần
|
575300.00
|
575300.00
|
|
|
Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
Lần
|
953800.00
|
953800.00
|
|
|
Nối thông động- tĩnh mạch
|
Lần
|
1176100.00
|
1176100.00
|
|
|
Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch
|
Lần
|
1376100.00
|
1376100.00
|
|
|
Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
|
|
Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
|