|
Siêu âm Doppler mạch máu
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Siêu âm Doppler tim
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Siêu âm tim cản âm
|
Lần
|
286300.00
|
286300.00
|
|
|
Siêu âm tim 4D (Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.)
|
Lần
|
486300.00
|
486300.00
|
|
|
Siêu âm tim qua thực quản
|
Lần
|
834300.00
|
834300.00
|
|
|
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Sốc điện điều trị rung nhĩ
|
Lần
|
1042500.00
|
1042500.00
|
|
|
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh
|
Lần
|
365100.00
|
365100.00
|
|
|
Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA)
|
Lần
|
6218100.00
|
6218100.00
|
|
|
Thông tim và chụp buồng tim cản quang
|
Lần
|
6218100.00
|
6218100.00
|
|