|
Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết
|
Lần
|
215200.00
|
215200.00
|
|
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Lần
|
152000.00
|
152000.00
|
|
|
Siêu âm ổ bụng
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|
|
Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe (Chưa bao gồm ống thông.)
|
Lần
|
659900.00
|
659900.00
|
|
|
Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan
|
Lần
|
586300.00
|
586300.00
|
|
|
Siêu âm can thiệp - Chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ
|
Lần
|
586300.00
|
586300.00
|
|
|
Siêu âm can thiệp - Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan
|
Lần
|
586300.00
|
586300.00
|
|
|
Siêu âm can thiệp - Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da (Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire.)
|
Lần
|
2125300.00
|
2125300.00
|
|