|
Nội soi phế quản qua ống nội khí quản (chưa bao gồm chi phí gây mê)
|
|
|
|
3500000.00
|
|
Chi phí công lấy mẫu sàng lọc sơ sinh
|
|
|
|
30000.00
|
|
Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ (chênh lệch)
|
|
|
|
436500.00
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản (chênh lệch)
|
|
|
|
3167700.00
|
|
Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ (chênh lệch)
|
|
|
|
1006200.00
|
|
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ (chênh lệch)
|
|
|
|
342500.00
|
|
Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ 2 bên
|
Lần
|
2490900.00
|
2490900.00
|
7251000.00
|
|
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert [CTCLQG]
|
|
0.00
|
0.00
|
0.00
|
|
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
|
|
145900.00
|
300000.00
|
|
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên15cm đến 30 cm]
|
|
|
285900.00
|
450000.00
|