|
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
726700.00
|
726700.00
|
|
|
(SLSS) Định lượng Phenylalanine
|
Lần
|
|
|
146000.00
|
|
(SLSS) Định lượng Galactose
|
Lần
|
|
|
156000.00
|
|
Dịch vụ kỹ thuật khác (Premicath)
|
|
|
1600000.00
|
|
|
Sổ khám Rop Nhi Sơ sinh
|
sổ
|
|
5000.00
|
|
|
Sổ Nhi Tim mạch
|
Sổ
|
|
7000.00
|
|
|
Sàng lọc sơ sinh
|
|
|
1261800.00
|
1215000.00
|
|
Điều trị hóa chất thai ngoài tử cung ( 1 đợt điều trị )
|
Lần
|
|
|
800000.00
|
|
Khám tiền mê và tư vấn giảm đau/ Khám tiền mê cho sản phụ thai từ 26 tuần
|
Lần
|
|
|
120000.00
|
|
Khám sức khỏe theo đoàn
|
Lần
|
|
|
100000.00
|