|
Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng (Chưa bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông, rọ lấy dị vật.)
|
Lần
|
3918100.00
|
3918100.00
|
|
|
Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chất (Đã bao gồm thuốc gây mê)
|
Lần
|
5081300.00
|
5081300.00
|
|
|
Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản
|
Lần
|
1204300.00
|
1204300.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần
|
Lần
|
2938400.00
|
2938400.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần (Chưa bao gồm stent.)
|
Lần
|
7740800.00
|
7740800.00
|
|
|
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch (Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).)
|
Lần
|
7118100.00
|
7118100.00
|
13086408.00
|
|
Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở bệnh nhân rung nhĩ (Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).)
|
Lần
|
7118100.00
|
7118100.00
|
|
|
Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT) (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Cấy máy phá rung tự động (ICD) (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|