|
Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) (Chưa bao gồm thuốc)
|
Lần
|
1260800.00
|
1260800.00
|
|
|
Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) (Chưa bao gồm thuốc)
|
Lần
|
1260800.00
|
1260800.00
|
|
|
Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) (Chưa bao gồm thuốc)
|
Lần
|
1260800.00
|
1260800.00
|
|
|
Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Đo điện thế kích thích bằng điện cơ
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Ghi điện cơ cấp cứu
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Ghi điện cơ bằng điện cực kim
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
148600.00
|
148600.00
|
|
|
Đo áp lực thẩm thấu niệu
|
Lần
|
35600.00
|
35600.00
|
|