|
Tiêm khớp bàn ngón tay (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp đốt ngón tay (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp khuỷu tay (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp vai (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp ức đòn (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp ức - sườn (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp đòn- cùng vai (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp thái dương hàm (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm ngoài màng cứng
|
Lần
|
365100.00
|
365100.00
|
|
|
Tiêm khớp cùng chậu (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|