|
Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)
|
Lần
|
538800.00
|
538800.00
|
|
|
Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp
|
Lần
|
2963000.00
|
2963000.00
|
|
|
Nội soi khớp vai điều trị bào khớp
|
Lần
|
2963000.00
|
2963000.00
|
|
|
Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật
|
Lần
|
2963000.00
|
2963000.00
|
|
|
Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Lần
|
879400.00
|
879400.00
|
|
|
Tiêm khớp gối (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp háng (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp cổ chân (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp bàn ngón chân (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm khớp cổ tay (Chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|