|
Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Lần
|
139400.00
|
139400.00
|
|
|
Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
1201700.00
|
1201700.00
|
|
|
Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Lần
|
1201700.00
|
1201700.00
|
|
|
Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Lần
|
1201700.00
|
1201700.00
|
|
|
Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
99500.00
|
99500.00
|
|
|
Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Lần
|
262800.00
|
262800.00
|
|
|
Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Lần
|
262800.00
|
262800.00
|
337000.00
|
|
Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard
|
Lần
|
494300.00
|
494300.00
|
614000.00
|
|
Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Lần
|
474000.00
|
474000.00
|
|
|
Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
43500.00
|
43500.00
|
|