|
Đo các chất khí trong máu [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
224400.00
|
224400.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
607200.00
|
607200.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng Scl-70 [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
389800.00
|
389800.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng Jo - 1 [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
454900.00
|
454900.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng Sm [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
418800.00
|
418800.00
|
|
|
Định lượng Histamine [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1026700.00
|
1026700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C1q [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
455900.00
|
455900.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C3a [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C3bi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C3d [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|