|
Nội soi ong hẹp thực quản, tâm vị
|
Lần
|
2373500.00
|
2373500.00
|
|
|
Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa (Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...))
|
Lần
|
798300.00
|
798300.00
|
|
|
Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán
|
Lần
|
905700.00
|
905700.00
|
|
|
Nội soi ổ bụng- sinh thiết
|
Lần
|
1095300.00
|
1095300.00
|
|
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị (Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...))
|
Lần
|
798300.00
|
798300.00
|
|
|
Nội soi thực quản-dạ dày, tiêm cầm máu (Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...))
|
Lần
|
798300.00
|
798300.00
|
1996000.00
|
|
Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật
|
Lần
|
1743100.00
|
1743100.00
|
2018000.00
|
|
Nội soi đại tràng sigma
|
Lần
|
352100.00
|
352100.00
|
|
|
Nội soi đại tràng-lấy dị vật
|
Lần
|
1743100.00
|
1743100.00
|
2247000.00
|
|
Nội soi đại tràng tiêm cầm máu (Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.)
|
Lần
|
656700.00
|
656700.00
|
1529000.00
|