|
Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser
|
Lần
|
438500.00
|
438500.00
|
|
|
Mở bao sau đục bằng laser
|
Lần
|
289500.00
|
289500.00
|
|
|
Laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ
|
Lần
|
43600.00
|
43600.00
|
|
|
Lấy thể tinh sa, lệch bằng phương pháp Phaco, phối hợp cắt dịch kính ± 1OL (Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.)
|
Lần
|
2752600.00
|
2752600.00
|
|
|
Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định 1OL (Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.)
|
Lần
|
2020300.00
|
2020300.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± 1OL (Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.)
|
Lần
|
1944100.00
|
1944100.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (iOL) thì 2 (không cắt dịch kính) (Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.)
|
Lần
|
2020300.00
|
2020300.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy 1OL ± cắt DK (Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.)
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Đặt 1OL trên mắt cận thị (Phakic) (Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.)
|
Lần
|
2020300.00
|
2020300.00
|
|
|
Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử (Chưa bao gồm đầu cắt.)
|
Lần
|
1032600.00
|
1032600.00
|
|