|
Tiêm tĩnh mạch (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
15100.00
|
15100.00
|
50000.00
|
|
Truyền tĩnh mạch (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.)
|
Lần
|
25100.00
|
25100.00
|
94000.00
|
|
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm
|
Lần
|
1208800.00
|
1208800.00
|
|
|
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm
|
Lần
|
1208800.00
|
1208800.00
|
|
|
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm
|
Lần
|
1208800.00
|
1208800.00
|
|
|
Cắt u phần mềm vùng cổ
|
Lần
|
2928100.00
|
2928100.00
|
|
|
Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết
|
Lần
|
869100.00
|
869100.00
|
|
|
Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên
|
Lần
|
1208800.00
|
1208800.00
|
|
|
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm
|
Lần
|
771000.00
|
771000.00
|
|
|
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm
|
Lần
|
771000.00
|
771000.00
|
|