|
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm
|
Lần
|
771000.00
|
771000.00
|
|
|
Cắt u vùng hàm mặt đơn giản
|
Lần
|
2928100.00
|
2928100.00
|
|
|
Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt
|
Lần
|
3488600.00
|
3488600.00
|
|
|
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm
|
Lần
|
3228100.00
|
3228100.00
|
|
|
Cắt nang vùng sàn miệng
|
Lần
|
3078100.00
|
3078100.00
|
|
|
Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm
|
Lần
|
3228100.00
|
3228100.00
|
|
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm (Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản))
|
Lần
|
2928100.00
|
2928100.00
|
|
|
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm (Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản))
|
Lần
|
2928100.00
|
2928100.00
|
|
|
Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm (Cắt nang xương hàm từ 2-5cm)
|
Lần
|
3228100.00
|
3228100.00
|
|