|
Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
8208300.00
|
8208300.00
|
|
|
Cắt túi thừa tá tràng (Phẫu thuật cắt nối ruột)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|
|
Mở dạ dày lấy bã thức ăn (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y) (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5495300.00
|
5495300.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Mở thông dạ dày (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị ruột đôi (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|