|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột trật khớp gối (bột liền)
|
Lần
|
282000.00
|
282000.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy xương chày (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia (bột tự cán)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, cố định trật khớp hàm (bột liền)
|
Lần
|
434600.00
|
434600.00
|
|
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền)
|
Lần
|
282000.00
|
282000.00
|
|