|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|