|
Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Mở lồng ngực thăm dò [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Mở ngực thăm dò [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Phẫu thuật bóc kén màng phổi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt kén khí phổi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2718800.00
|
2718800.00
|
|