|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2665100.00
|
2665100.00
|
|
|
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Mở dạ dày lấy bã thức ăn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Mở thông dạ dày [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Mở bụng thăm dò [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|