|
Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate (Giá chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
499800.00
|
499800.00
|
|
|
Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc – DMSA (Giá chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
449800.00
|
449800.00
|
|
|
Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc –DTPA (Giá chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
449800.00
|
449800.00
|
|
|
Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc – MAG3 (Giá chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
449800.00
|
449800.00
|
|
|
Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc – MDP (Giá chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
469800.00
|
469800.00
|
|
|
Xạ hình xương 3 pha (Giá chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
499800.00
|
499800.00
|
|
|
Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Ghi điện cơ kim [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Đo điện não vi tính [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
75200.00
|
75200.00
|
|
|
Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|