|
Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Phẫu thuật Crossen [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3670500.00
|
3670500.00
|
7383000.00
|
|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3456900.00
|
3456900.00
|
|
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3456900.00
|
3456900.00
|
|
|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3456900.00
|
3456900.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2212300.00
|
2212300.00
|
|
|
Tách màng ngăn âm hộ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2212300.00
|
2212300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2212300.00
|
2212300.00
|
|
|
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2212300.00
|
2212300.00
|
|