|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Cắt u vú lành tính [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3576400.00
|
3576400.00
|
8200000.00
|