|
Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3329000.00
|
3329000.00
|
6747000.00
|
|
Cắt u vú lành tính [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Cắt u vú lành tính [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Cắt u vú lành tính [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|