Tìm kiếm danh mục thuốc
Tên Đơn vị tính Phạm vi Hãng sản xuất Nước sản xuất Đơn giá
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml Lọ Bệnh viện Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 430186.00
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml Lọ Bệnh viện Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 430186.00
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 Lọ Bệnh viện Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 507014.00
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 Lọ Bệnh viện Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 507014.00
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) 1500 đvqt Ống Bệnh viện Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 34852.00
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) 1500 đvqt Ống Bệnh viện Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 34852.00
Mifepristone 200 200mg Viên Bệnh viện CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 52000.00
MAGISIX Pyridoxin hydroclorid 5mg; Magnesi lactat dihydrat 470mg Viên Bệnh viện Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 120.00
MAGISIX Pyridoxin hydroclorid 5mg; Magnesi lactat dihydrat 470mg Viên Bệnh viện Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 120.00
Augmentin 500mg/62,5mg 500mg + 62,5mg Gói Bệnh viện Glaxo Wellcome Production Pháp 16014.00