|
Saizen 6 mg/1,03ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; C
|
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ
|
3005835.00
|
|
Saizen 6 mg/1,03ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; C
|
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ
|
3005835.00
|
|
Alprostadil Injection 500 mcg/ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Kwality Pharmaceuticals Limited
|
Ấn Độ
|
2100000.00
|
|
Imipenem Cilastatin Kabi 500mg + 500mg
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A
|
CSSX: Ý; CSTG: Ý
|
84900.00
|
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml 30mg/ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Laboratoire Aguettant
|
Pháp
|
57750.00
|
|
VITROS Immunodiagnostic Products Syphilis TPA Calibrator
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Ortho-Clinical Diagnostics
|
Anh
|
2018800.00
|
|
VITROS Immunodiagnostic Products Anti-HCV Calibrator
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Ortho-Clinical Diagnostics
|
Anh
|
1345900.00
|
|
VITROS Immunodiagnostic Products HBsAg ES Calibrator
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Ortho-Clinical Diagnostics
|
Anh
|
1623910.00
|
|
VITROS Immunodiagnostic Products Anti‑HIV 1+2 Calibrator
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Ortho-Clinical Diagnostics
|
Anh
|
1345900.00
|
|
Alcaine 0,5% 0,5% (w/v)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Novartis Manufacturing NV
|
Bỉ
|
39380.00
|