|
A48.8
|
Bệnh nhiễm khuẩn xác định khác
|
Other specified bacterial diseases
|
|
A49
|
Nhiễm trùng ở các vị trí không xác định
|
Bacterial infection of unspecified site
|
|
A49.0
|
Nhiễm trùng tụ cầu, không xác định được vị trí
|
Staphylococcal infection, unspecified
|
|
A49.1
|
Nhiễm trùng liên cầu, không xác định được vị trí
|
Streptococcal infection, unspecified
|
|
A49.2
|
Nhiễm Haemophilus influenzae, không xác định được vị trí
|
Haemophilus influenzae infection, unspecified
|
|
A49.3
|
Nhiễm Mycoplasma, không xác định được vị trí
|
Mycoplasma infection, unspecified
|
|
A49.8
|
Nhiễm khuẩn khác, không xác định được vị trí
|
Other bacterial infections of unspecified site
|
|
A49.9
|
Nhiễm khuẩn, không đặc hiệu
|
Bacterial infection, unspecified
|
|
A50
|
Giang mai bẩm sinh
|
Congenital syphilis
|
|
A50.0
|
Giang mai bẩm sinh sớm, có triệu chứng
|
Early congenital syphilis, symptomatic
|