|
A54.2
|
Viêm phúc mạc tiểu khung do lậu và nhiễm trùng niệu - sinh dục khác do lậu
|
Gonococcal pelviperitonitis and other gonococcal genitourinary infections
|
|
A54.3
|
Bệnh lậu cầu ở mắt
|
Gonococcal infection of eye
|
|
A54.4†
|
Bệnh lậu ở hệ cơ xương
|
Gonococcal infection of musculoskeletal system
|
|
A54.5
|
Viêm họng do lậu
|
Gonococcal pharyngitis
|
|
A54.6
|
Bệnh lậu ở hậu môn và trực tràng
|
Gonococcal infection of anus and rectum
|
|
A54.8
|
Bệnh lậu khác
|
Other gonococcal infections
|
|
A54.9
|
Nhiễm lậu cầu, không đặc hiệu
|
Gonococcal infection, unspecified
|
|
A55
|
Viêm hạch lympho do Chlamydia (Bệnh hột xoài)
|
Chlamydial lymphogranuloma (venereum)
|
|
A56
|
Bệnh khác do chlamydia lây truyền qua đường tình dục
|
Other sexually transmitted chlamydial diseases
|
|
A56.0
|
Bệnh do chlamydia ở đường niệu - sinh dục dưới
|
Chlamydial infection of lower genitourinary tract
|