|
Z49.0
|
Chăm sóc chuẩn bị cho lọc máu nhân tạo
|
Preparatory care for dialysis
|
|
Z49.1
|
Lọc máu ngoài cơ thể
|
Extracorporeal dialysis
|
|
Z49.2
|
Lọc máu khác
|
Other dialysis
|
|
Z50
|
Chăm sóc có sử dụng kỹ thuật phục hồi chức năng
|
Care involving use of rehabilitation procedures
|
|
Z50.0
|
Phục hồi chức năng tim
|
Cardiac rehabilitation
|
|
Z50.1
|
Vật lý trị liệu khác
|
Other physical therapy
|
|
Z50.2
|
Cai rượu
|
Alcohol rehabilitation
|
|
Z50.3
|
Cai nghiện ma túy
|
Drug rehabilitation
|
|
Z50.4
|
Liệu pháp tâm lý, không phân loại mục khác
|
Psychotherapy, not elsewhere classified
|
|
Z50.5
|
Liệu pháp ngôn ngữ
|
Speech therapy
|