| Mã ICD | Tên | Tên tiếng anh |
|---|---|---|
| Z51.5 | Chăm sóc giảm nhẹ | Palliative care |
| Z51.6 | Giải mẫn cảm với các dị nguyên | Desensitization to allergens |
| Z51.8 | Chăm sóc y tế xác định khác | Other specified medical care |
| Z51.9 | Chăm sóc y tế, không xác định | Medical care, unspecified |
| Z52 | Hiến tạng và/hoặc mô | Donors of organs and tissues |
| Z52.0 | Hiến máu | Blood donor |
| Z52.1 | Hiến da | Skin donor |
| Z52.2 | Hiến xương | Bone donor |
| Z52.3 | Hiến tủy xương | Bone marrow donor |
| Z52.4 | Hiến thận | Kidney donor |