|
Nội soi phế quản ống mềm (Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật)
|
Lần
|
2678400.00
|
2678400.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống mềm (Soi phế quản điều trị sặc phổi ở bệnh nhân ngộ độc cấp)
|
Lần
|
965700.00
|
965700.00
|
|
|
Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản
|
Lần
|
112300.00
|
112300.00
|
220000.00
|
|
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
|
|
Rửa phổi toàn bộ (Đã bao gồm thuốc gây mê)
|
Lần
|
8858800.00
|
8858800.00
|
|
|
Siêu âm màng phổi cấp cứu
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|
|
Sinh thiết màng phổi mù
|
Lần
|
463500.00
|
463500.00
|
|
|
Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Lần
|
1064900.00
|
1064900.00
|
|
|
Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Thay canuyn mở khí quản
|
Lần
|
263700.00
|
263700.00
|
|