Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Đặt nội khí quản 2 nòng Lần 600500.00 600500.00
Đo chức năng hô hấp Lần 144300.00 144300.00 250000.00
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Lần 192300.00 192300.00
Khí dung thuốc giãn phế quản (Chưa bao gồm thuốc khí dung.) Lần 27500.00 27500.00 139000.00
Nội soi phế quản dưới gây mê (Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết) Lần 1808100.00 1808100.00
Nội soi phế quản dưới gây mê (Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết) Lần 1508100.00 1508100.00
Nội soi phế quản dưới gây mê (Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản) Lần 3308100.00 3308100.00
Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi (Đã bao gồm thuốc gây mê) Lần 5859300.00 5859300.00
Nội soi phế quản ống mềm (Nội soi phế quản ống mềm gây tê) Lần 793800.00 793800.00 2000000.00
Nội soi phế quản ống mềm (Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết) Lần 1204300.00 1204300.00