|
Định lượng kháng thể kháng Centromere
|
Lần
|
473000.00
|
473000.00
|
|
|
Định lượng kháng thể C₁INH
|
Lần
|
779600.00
|
779600.00
|
|
|
Định lượng kháng thể GBM ab
|
Lần
|
779600.00
|
779600.00
|
|
|
Định lượng Tryptase
|
Lần
|
779600.00
|
779600.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng tinh trùng
|
Lần
|
1053700.00
|
1053700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu
|
Lần
|
742500.00
|
742500.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng ENA
|
Lần
|
443900.00
|
443900.00
|
|
|
Định lượng Histamine
|
Lần
|
1026700.00
|
1026700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C1q
|
Lần
|
455900.00
|
455900.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C3a
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|