|
Định lượng kháng thể kháng C3bi
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C3d
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C4a
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C5a
|
Lần
|
865700.00
|
865700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể IgG1
|
Lần
|
725500.00
|
725500.00
|
|
|
Định lượng kháng thể IgG2
|
Lần
|
725500.00
|
725500.00
|
|
|
Định lượng kháng thể IgG3
|
Lần
|
725500.00
|
725500.00
|
|
|
Định lượng kháng thể IgG4
|
Lần
|
725500.00
|
725500.00
|
|
|
Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (Đối với 1 dị nguyên)
|
Lần
|
589200.00
|
589200.00
|
|
|
Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (Đối với 1 dị nguyên)
|
Lần
|
589200.00
|
589200.00
|
|