|
Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch
|
Lần
|
892500.00
|
892500.00
|
|
|
Test kích thích với thuốc đường uống
|
Lần
|
892500.00
|
892500.00
|
|
|
Test kích thích với sữa
|
Lần
|
892500.00
|
892500.00
|
|
|
Test kích thích với thức ăn
|
Lần
|
892500.00
|
892500.00
|
|
|
Test huyết thanh tự thân
|
Lần
|
722500.00
|
722500.00
|
|
|
Test hồi phục phế quản.
|
Lần
|
190800.00
|
190800.00
|
|
|
Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine
|
Lần
|
918800.00
|
918800.00
|
|
|
Đo FeNO
|
Lần
|
440900.00
|
440900.00
|
|
|
Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity
|
Lần
|
1417400.00
|
1417400.00
|
|
|
Đo các thể tích phổi - Lung Volumes
|
Lần
|
2899200.00
|
2899200.00
|
|