|
Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography
|
Lần
|
928400.00
|
928400.00
|
|
|
Tìm tế bào Hargraves
|
|
69600.00
|
69600.00
|
|
|
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) (gây tê)
|
Lần
|
2678400.00
|
2678400.00
|
4567000.00
|
|
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) (gây mê)
|
Lần
|
3308100.00
|
3308100.00
|
|
|
Nội soi phế quản - đặt stent khí, phế quản (Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản. Chưa bao gồm stent.)
|
Lần
|
7740800.00
|
7740800.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống cứng (gây tê)
|
Lần
|
2678400.00
|
2678400.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống cứng (gây mê)
|
Lần
|
3308100.00
|
3308100.00
|
|
|
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị (Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm)
|
Lần
|
195900.00
|
195900.00
|
|
|
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị (Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi)
|
Lần
|
153700.00
|
153700.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản (gây tê)
|
Lần
|
1204300.00
|
1204300.00
|
|