|
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do
|
Lần
|
5663200.00
|
5663200.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa
|
Lần
|
5663200.00
|
5663200.00
|
|
|
Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)
|
Lần
|
8512000.00
|
8512000.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9 (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
6221700.00
|
6221700.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
6221700.00
|
6221700.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
3828100.00
|
3828100.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
3828100.00
|
3828100.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt chỉnh cằm (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
3828100.00
|
3828100.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
3828100.00
|
3828100.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo
|
Lần
|
3320600.00
|
3320600.00
|
|