|
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên (Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
5105100.00
|
5105100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Ghép mỡ tự thân coleman
|
Lần
|
4630500.00
|
4630500.00
|
|
|
Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.)
|
Lần
|
7094200.00
|
7094200.00
|
|
|
Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.)
|
Lần
|
7094200.00
|
7094200.00
|
|
|
Chuyển ngón có cuống mạch nuôi (Phẫu thuật ghép chi. Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.)
|
Lần
|
7094200.00
|
7094200.00
|
|
|
Phẫu thuật ghép móng
|
Lần
|
1509500.00
|
1509500.00
|
|